se travestir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Giả trang, cải trang: Hành động thay đổi trang phục và ngoại hình của mình, thường là để đóng giả một người khác, một nhân vật hoặc một giới tính khác, nhằm mục đích giải trí, biểu diễn hoặc che giấu danh tính.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Pour le carnaval, il s'est travesti en pirate. (Để tham gia lễ hội hóa trang, anh ấy đã giả trang thành cướp biển.)
- L'acteur s'est travesti en vieille femme pour les besoins du film. (Nam diễn viên đã giả trang thành một bà lão cho nhu cầu của bộ phim.)
- Se travestir était un moyen de contourner l'interdiction pour les femmes de monter sur scène. (Việc giả trang là một cách để vượt qua lệnh cấm phụ nữ lên sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se travestir en": Giả trang thành (ai/cái gì). Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
- Elle s'est travestie en homme pour voyager plus librement. (Cô ấy đã giả trang thành đàn ông để đi du lịch được tự do hơn.)
Biến thể và từ liên quan
Travesti (e) (danh từ/ tính từ): Người giả trang (thường chỉ người mặc quần áo của giới tính khác); được giả trang.
- Un numéro de travesti. (Một tiết mục biểu diễn giả trang.)
- Une soirée travestie. (Một buổi tiệc hóa trang.)
Travestissement (danh từ giống đực): Sự giả trang, hành động giả trang.
- Le travestissement est un art ancien au théâtre. (Sự giả trang là một nghệ thuật lâu đời trong sân khấu.)
Travestisme (danh từ giống đực): (Trong tâm lý học) Tật giả trang, xu hướng thích mặc quần áo của giới tính khác.
Từ đồng nghĩa
- Se déguiser: Hóa trang, cải trang (thường cho lễ hội, vui chơi).
- Se grimer: Hóa trang (đặc biệt nhấn mạnh đến việc trang điểm, đánh phấn).
Lưu ý sử dụng
- "Se travestir" thường mang sắc thái mạnh hơn "se déguiser", có thể ám chỉ sự thay đổi căn cước, đặc biệt là về giới tính, và không chỉ đơn thuần cho mục đích vui chơi. Trong bối cảnh hiện đại, từ này cần được sử dụng một cách tế nhị khi đề cập đến bản dạng giới.
tự động từ
- giả trang
- Se travestir en femmegiả trang thành nữ
- travestisme
- danh từ giống đực
- (tâm lý học) tật giả trang (nam mặc quần do nữ và ngược lại)